CALCIO ::
VIETNAM · V.League 1
Hai Phong24/06/2023 14:15
0 - 0
FT
Da NangTIP SCOMMESSA
🏆 BET TIPDoppia possibilità : Hai Phong o pareggio
PRONOSTICO GOL
⚽ Gol in CasaUNDER 2.5
⚽ Gol FuoricasaUNDER 1.5
IL PRONOSTICO MasterScore
DIRETTA LIVE
- 46' 🔄 Nguyễn Tuấn Anh (Hồ Minh Dĩ) Substitution 1
- 46' 🔄 Hà Minh Tuấn (Giang Trần Quách Tân) Substitution 1
- 48' 🔄 J. Mpande (M. Lo) Substitution 2
- 50' 🟨 Phan Duc Le Yellow Card
- 73' 🔄 Nguyễn Phi Hoàng (Nguyễn Công Nhật) Substitution 2
- 73' 🔄 Phan Văn Long (Võ Minh Đan) Substitution 3
- 80' 🔄 Nguyễn Hải Huy (Lê Mạnh Dũng) Substitution 3
- 80' 🔄 Nguyễn Hữu Sơn (Nguyễn Thành Đồng) Substitution 4
- 83' 🔄 B. Wilson (Đào Nhật Minh) Substitution 4
- 88' 🔄 Lương Duy Cương (Lâm Anh Quang) Substitution 5
- 89' 🟨 Yellow Card
- 89' 🟨 Yellow Card
- 90+6' 🟨 M. D. Vo Yellow Card
INFO SUL MATCH
🟡 ARBITROHoàng Ngọc Hà
🏟 STADIOSân vận động Lạch Tray
📍 CITTÀHai Phong
75%FORZA25%
60%ATTACCO40%
75%DIFESA25%
75%POISSON25%
50%FORZA TaT50%
60%GOAL TaT40%
65.8%GIOCA PER VINCERE34.2%
Statistiche non ancora disponibili
Hai Phong
Allenatore: Chu Đình Nghiêm
Titolari
- 1 Nguyễn Đình Triệu
- 5 Đặng Văn Tới
- 66 B. Bissainthe
- 15 Nguyễn Văn Đạt
- 14 Nguyễn Hải Huy
- 77 Nguyễn Hữu Sơn
- 97 Triệu Việt Hưng
- 17 Phạm Trung Hiếu
- 79 Nguyễn Tuấn Anh
- 10 Yuri Mamute
- 7 J. Mpande
Panchina
- 11 Hồ Minh Dĩ
- 6 M. Lo
- 19 Lê Mạnh Dũng
- 45 Nguyễn Thành Đồng
- 2 Nguyễn Anh Hùng
- 20 Dương Văn Khoa
- 21 Nguyễn Kiên Quyết
- 26 Nguyễn Văn Toản
- 38 Nguyễn Trọng Hiếu
Da Nang
Allenatore: Phạm Minh Đức
Titolari
- 1 Phan Văn Biểu
- 39 Phan Đức Lễ
- 3 Mauricio
- 20 Lương Duy Cương
- 6 Đặng Anh Tuấn
- 9 Phan Văn Long
- 4 B. Wilson
- 21 Nguyễn Phi Hoàng
- 92 Hà Minh Tuấn
- 10 Lucão do Break
- 17 Phạm Đình Duy
Panchina
- 27 Giang Trần Quách Tân
- 22 Nguyễn Công Nhật
- 79 Võ Minh Đan
- 14 Đào Nhật Minh
- 97 Lâm Anh Quang
- 12 Hoàng Minh Tâm
- 24 Nguyễn Trọng Nam
- 25 Phạm Văn Cường
- 86 Liễu Quang Vinh
☆
10-26
Da Nang
Hai Phong
1 (1)
5 (3)
☆
05-26
Da Nang
Hai Phong
2 (1)
0 (0)
☆
11-25
Hai Phong
Da Nang
3 (2)
1 (0)
☆
03-25
Hai Phong
Da Nang
1 (0)
0 (0)
☆
10-24
Da Nang
Hai Phong
0 (0)
0 (0)
☆
06-23
Hai Phong
Da Nang
0 (0)
0 (0)
☆
09-22
Da Nang
Hai Phong
0 (0)
2 (0)
☆
08-22
Hai Phong
Da Nang
1 (1)
0 (0)
☆
04-21
Hai Phong
Da Nang
0 (0)
0 (0)
☆
10-20
Da Nang
Hai Phong
1 (1)
0 (0)
| # | V.League 1: Championship Round | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 5 | 4 | 39:21 | 38 | PVVVS | |
| 2 | 20 | 11 | 5 | 4 | 35:22 | 38 | VVSVV | |
| 3 | 20 | 8 | 8 | 4 | 23:17 | 32 | SSVPV | |
| 4 | 20 | 8 | 7 | 5 | 27:22 | 31 | PSSPV | |
| 5 | 20 | 7 | 8 | 5 | 19:19 | 29 | VVSSS | |
| 6 | 20 | 6 | 8 | 6 | 20:23 | 26 | SPVSV | |
| 7 | 20 | 6 | 6 | 8 | 23:28 | 24 | VSPPS | |
| 8 | 20 | 4 | 11 | 5 | 24:30 | 23 | SPPPS |
| # | V.League 1: Relegation Round | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 19:20 | 25 | VVSSV | |
| 2 | 18 | 5 | 8 | 5 | 19:19 | 23 | SSVVV | |
| 3 | 18 | 4 | 7 | 7 | 18:22 | 19 | SSVVS | |
| 4 | 18 | 2 | 9 | 7 | 19:23 | 15 | PVVSP | |
| 5 | 18 | 4 | 3 | 11 | 21:32 | 15 | PVSVS | |
| 6 | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:19 | 14 | VSSSP |
| # | V.League 1: Regular Season | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 29:15 | 24 | SVVPV | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 20:15 | 23 | SPSPV | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:12 | 22 | SVVSP | |
| 4 | 13 | 5 | 6 | 2 | 14:11 | 21 | VVPVS | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 14:13 | 19 | VPVPV | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 17:17 | 19 | VPSPP | |
| 7 | 13 | 4 | 7 | 2 | 12:13 | 19 | VPSPP | |
| 8 | 13 | 4 | 6 | 3 | 20:20 | 18 | PSVPV | |
| 9 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14:15 | 16 | VPVSS | |
| 10 | 13 | 2 | 8 | 3 | 15:16 | 14 | SPSVP | |
| 11 | 13 | 2 | 7 | 4 | 11:14 | 13 | PSPPS | |
| 12 | 13 | 1 | 7 | 5 | 8:15 | 10 | VPPSP | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | 19:27 | 8 | SPSVS | |
| 14 | 13 | 0 | 7 | 6 | 13:21 | 7 | SSPPP |