CALCIO ::
VIETNAM · V.League 1
Da Nang10/10/2020 12:00
1 - 0
FT
Hai PhongTIP SCOMMESSA
🏆 BET TIPDoppia possibilità : Da Nang o pareggio
PRONOSTICO GOL
⚽ Gol in CasaUNDER 2.5
⚽ Gol FuoricasaUNDER 1.5
IL PRONOSTICO MasterScore
DIRETTA LIVE
- 17' 🟨 Phan Van Long Yellow Card
- 28' ⚽ I. Akinade Normal Goal
- 60' 🔄 Nghiêm Xuân Tú (Lê Thế Cường) Substitution 1
- 60' 🔄 Mạc Hồng Quân (Nguyễn Thế Dương) Substitution 2
- 69' 🔄 G. Tanda (Hà Đức Chinh) Substitution 1
- 76' 🟨 Yellow Card
- 80' 🔄 Đặng Anh Tuấn (Võ Ngọc Toàn) Substitution 2
- 89' 🔄 I. Akinade (Đặng Tuấn Nghĩa) Substitution 3
- 90' 🟨 T. M. Nguyen Yellow Card
INFO SUL MATCH
🟡 ARBITROVũ Nguyên Vũ
🏟 STADIOSân Vận Động Hòa Xuân
📍 CITTÀDa Nang
56%FORZA44%
50%ATTACCO50%
62%DIFESA38%
79%POISSON21%
62%FORZA TaT38%
56%GOAL TaT44%
60.8%GIOCA PER VINCERE39.2%
Statistiche non ancora disponibili
Da Nang
Allenatore: Lê Huỳnh Đức
Titolari
- 26 Nguyễn Tuấn Mạnh
- 66 Trần Đình Hoàng
- 88 I. Jelić
- 12 Hoàng Minh Tâm
- 6 Đặng Anh Tuấn
- 54 Nguyễn Tài Lộc
- 11 Phan Văn Long
- 16 Bùi Tiến Dụng
- 22 Nguyễn Công Nhật
- 24 I. Akinade
- 77 G. Tanda
Panchina
- 9 Hà Đức Chinh
- 19 Võ Ngọc Toàn
- 34 Đặng Tuấn Nghĩa
- 1 Phan Văn Biểu
- 4 Nguyễn Phi Hoàng
- 7 Nguyễn Thanh Hải
- 10 Phạm Trọng Hóa
- 14 Võ Lý
- 20 Võ Nhật Tân
Hai Phong
Allenatore: Phạm Anh Tuấn
Titolari
- 30 Nguyễn Văn Toản
- 6 Nguyễn Hữu Phúc
- 3 Phạm Mạnh Hùng
- 28 Phạm Hoài Dương
- 18 Nguyễn Văn Hạnh
- 17 Mạc Hồng Quân
- 20 Nghiêm Xuân Tú
- 5 Nguyễn Đình Tài
- 11 A. Fagan
- 7 J. Mpande
- 10 Diego
Panchina
- 9 Lê Thế Cường
- 24 Nguyễn Thế Dương
- 2 Lê Trung Hiếu
- 14 A. Schmidt
- 15 Doãn Ngọc Tân
- 21 Nguyễn Bá Đức
- 26 M. Lo
- 36 Phạm Văn Luân
- 39 Đồng Văn Trung
☆
10-26
Da Nang
Hai Phong
1 (1)
5 (3)
☆
05-26
Da Nang
Hai Phong
2 (1)
0 (0)
☆
11-25
Hai Phong
Da Nang
3 (2)
1 (0)
☆
03-25
Hai Phong
Da Nang
1 (0)
0 (0)
☆
10-24
Da Nang
Hai Phong
0 (0)
0 (0)
☆
06-23
Hai Phong
Da Nang
0 (0)
0 (0)
☆
09-22
Da Nang
Hai Phong
0 (0)
2 (0)
☆
08-22
Hai Phong
Da Nang
1 (1)
0 (0)
☆
04-21
Hai Phong
Da Nang
0 (0)
0 (0)
☆
10-20
Da Nang
Hai Phong
1 (1)
0 (0)
| # | V.League 1: Relegation Round | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 5 | 7 | 26:22 | 23 | PSVSV | |
| 2 | 18 | 6 | 5 | 7 | 17:21 | 23 | PPSVV | |
| 3 | 18 | 5 | 6 | 7 | 16:22 | 21 | PPSVP | |
| 4 | 18 | 5 | 4 | 9 | 15:25 | 19 | SVVSS | |
| 5 | 18 | 5 | 3 | 10 | 19:30 | 18 | PSSVP | |
| 6 | 18 | 5 | 3 | 10 | 28:41 | 18 | VVVSS |
| # | V.League 1: Championship Round | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 5 | 3 | 29:16 | 41 | VVPVV | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 37:16 | 39 | VVPVV | |
| 3 | 20 | 9 | 7 | 4 | 30:19 | 34 | SSVVP | |
| 4 | 20 | 9 | 4 | 7 | 27:26 | 31 | SSSVV | |
| 5 | 20 | 8 | 4 | 8 | 30:26 | 28 | PVVSP | |
| 6 | 20 | 7 | 7 | 6 | 26:22 | 28 | PVPSS | |
| 7 | 20 | 6 | 5 | 9 | 27:36 | 23 | VSSSS | |
| 8 | 20 | 4 | 8 | 8 | 19:24 | 20 | SSPSS |