CALCIO ::
VIETNAM · V.League 1
Thanh Hóa12/04/2023 13:00
4 - 1
FT
Hồng Lĩnh Hà TĩnhTIP SCOMMESSA
🏆 BET TIPCombo Double chance : Thanh Hóa or draw and -3.5 goals
PRONOSTICO GOL
⚽ Gol in CasaUNDER 1.5
⚽ Gol FuoricasaUNDER 1.5
IL PRONOSTICO MasterScore
DIRETTA LIVE
- 27' 🟨 Dao Van Nam Yellow Card
- 42' ⚽ Nguyễn Trung Học Normal Goal
- 45' 🔄 Vũ Quang Nam (Phạm Văn Long) Substitution 1
- 46' 🔄 Lâm Ti Phông (A Mít) Substitution 1
- 46' 🔄 Nguyễn Sỹ Nam (Lê Thanh Bình) Substitution 2
- 61' 🔄 Doãn Ngọc Tân (Lê Quốc Phương) Substitution 3
- 65' 🟨 Pham Van Long Yellow Card
- 68' ⚽ Conrado Penalty
- 72' 🔄 Nguyễn Minh Tùng (Lê Văn Thắng) Substitution 4
- 78' ⚽ Jan Own Goal
- 81' ⚽ Lê Thanh Bình Normal Goal
- 82' 🟨 Le Thanh Binh Yellow Card
- 82' 🔄 Nguyễn Ngọc Thắng (Đặng Văn Trâm) Substitution 2
- 82' 🔄 Nguyễn Trung Học (Đinh Thanh Trung) Substitution 3
- 89' 🟨 Yellow Card
- 89' 🔄 Zé Paulo (Ngô Xuân Toàn) Substitution 4
- 89' 🔄 Bùi Văn Đức (Trần Đức Nam) Substitution 5
- 90' 🟨 Nguyen Xuan Hung Yellow Card
- 90+4' ⚽ Lê Văn Thắng Normal Goal
INFO SUL MATCH
🟡 ARBITROHoàng Thanh Bình
🏟 STADIOSân vận động Thanh Hóa
📍 CITTÀThanh Hóa
65%FORZA35%
44%ATTACCO56%
83%DIFESA17%
100%POISSON0%
50%FORZA TaT50%
56%GOAL TaT44%
59.6%GIOCA PER VINCERE40.4%
Statistiche non ancora disponibili
Thanh Hóa
Allenatore: V. Popov
Titolari
- 25 Nguyễn Thanh Diệp
- 5 Nguyễn Minh Tùng
- 6 Nguyễn Sỹ Nam
- 95 Gustavo Santana
- 28 Hoàng Thái Bình
- 7 Nguyễn Hữu Dũng
- 34 Doãn Ngọc Tân
- 11 Lê Phạm Thành Long
- 77 Conrado
- 37 Bruno Catanhede
- 17 Lâm Ti Phông
Panchina
- 27 A Mít
- 91 Lê Thanh Bình
- 19 Lê Quốc Phương
- 10 Lê Văn Thắng
- 4 Đàm Tiến Dũng
- 12 Nguyễn Thái Sơn
- 16 Đinh Tiến Thành
- 20 Nguyễn Trọng Hùng
- 67 Trịnh Xuân Hoàng
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Allenatore: Nguyễn Thành Công
Titolari
- 25 Dương Quang Tuấn
- 20 Nguyễn Xuân Hùng
- 14 Jan
- 30 Vũ Viết Triều
- 17 Đào Văn Nam
- 26 Bùi Văn Đức
- 38 Nguyễn Ngọc Thắng
- 18 Vũ Quang Nam
- 88 Zé Paulo
- 28 Nguyễn Trung Học
- 91 A. Dialló
Panchina
- 16 Phạm Văn Long
- 5 Đặng Văn Trâm
- 7 Đinh Thanh Trung
- 6 Ngô Xuân Toàn
- 33 Trần Đức Nam
- 21 Nguyễn Văn Huy
- 29 Dương Tùng Lâm
- 37 Trần Văn Công
- 86 Đào Tấn Lộc
☆
03-26
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 (0)
1 (0)
☆
08-25
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
1 (1)
0 (0)
☆
02-25
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
0 (0)
0 (0)
☆
01-25
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 (1)
1 (1)
☆
06-24
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
0 (0)
0 (0)
☆
10-23
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 (2)
2 (2)
☆
08-23
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
0 (0)
0 (0)
☆
04-23
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
4 (0)
1 (1)
☆
11-22
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thanh Hóa
2 (2)
1 (1)
☆
08-22
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 (1)
0 (0)
| # | V.League 1: Championship Round | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 5 | 4 | 39:21 | 38 | PVVVS | |
| 2 | 20 | 11 | 5 | 4 | 35:22 | 38 | VVSVV | |
| 3 | 20 | 8 | 8 | 4 | 23:17 | 32 | SSVPV | |
| 4 | 20 | 8 | 7 | 5 | 27:22 | 31 | PSSPV | |
| 5 | 20 | 7 | 8 | 5 | 19:19 | 29 | VVSSS | |
| 6 | 20 | 6 | 8 | 6 | 20:23 | 26 | SPVSV | |
| 7 | 20 | 6 | 6 | 8 | 23:28 | 24 | VSPPS | |
| 8 | 20 | 4 | 11 | 5 | 24:30 | 23 | SPPPS |
| # | V.League 1: Relegation Round | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 19:20 | 25 | VVSSV | |
| 2 | 18 | 5 | 8 | 5 | 19:19 | 23 | SSVVV | |
| 3 | 18 | 4 | 7 | 7 | 18:22 | 19 | SSVVS | |
| 4 | 18 | 2 | 9 | 7 | 19:23 | 15 | PVVSP | |
| 5 | 18 | 4 | 3 | 11 | 21:32 | 15 | PVSVS | |
| 6 | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:19 | 14 | VSSSP |
| # | V.League 1: Regular Season | PG | V | P | S | G | PT | Ultime partite |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 29:15 | 24 | SVVPV | |
| 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 20:15 | 23 | SPSPV | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:12 | 22 | SVVSP | |
| 4 | 13 | 5 | 6 | 2 | 14:11 | 21 | VVPVS | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 14:13 | 19 | VPVPV | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 17:17 | 19 | VPSPP | |
| 7 | 13 | 4 | 7 | 2 | 12:13 | 19 | VPSPP | |
| 8 | 13 | 4 | 6 | 3 | 20:20 | 18 | PSVPV | |
| 9 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14:15 | 16 | VPVSS | |
| 10 | 13 | 2 | 8 | 3 | 15:16 | 14 | SPSVP | |
| 11 | 13 | 2 | 7 | 4 | 11:14 | 13 | PSPPS | |
| 12 | 13 | 1 | 7 | 5 | 8:15 | 10 | VPPSP | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | 19:27 | 8 | SPSVS | |
| 14 | 13 | 0 | 7 | 6 | 13:21 | 7 | SSPPP |